menu_book
見出し語検索結果 "hoàn cảnh" (1件)
日本語
名状況
Anh ấy lớn lên trong hoàn cảnh khó khăn.
彼は厳しい状況で育った。
swap_horiz
類語検索結果 "hoàn cảnh" (1件)
hoàn cảnh khó khăn
日本語
フ困難な状況
Gia đình anh ấy đang trong hoàn cảnh khó khăn.
彼の家族は困難な状況にある。
format_quote
フレーズ検索結果 "hoàn cảnh" (3件)
Anh ấy lớn lên trong hoàn cảnh khó khăn.
彼は厳しい状況で育った。
Gia đình anh ấy đang trong hoàn cảnh khó khăn.
彼の家族は困難な状況にある。
Không ai nên bị bỏ mặc trong hoàn cảnh khó khăn.
誰も困難な状況で放置されるべきではありません。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)