menu_book
見出し語検索結果 "hoàn cảnh" (1件)
日本語
名状況
Anh ấy lớn lên trong hoàn cảnh khó khăn.
彼は厳しい状況で育った。
swap_horiz
類語検索結果 "hoàn cảnh" (1件)
hoàn cảnh khó khăn
日本語
フ困難な状況
Gia đình anh ấy đang trong hoàn cảnh khó khăn.
彼の家族は困難な状況にある。
format_quote
フレーズ検索結果 "hoàn cảnh" (2件)
Anh ấy lớn lên trong hoàn cảnh khó khăn.
彼は厳しい状況で育った。
Gia đình anh ấy đang trong hoàn cảnh khó khăn.
彼の家族は困難な状況にある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)